| 2025-09-06 | Phân kỳ ↓ | ▼ Giảm | 100% | 10.01 | -73.81 | -83.82 | Giá ↑10.0% nhưng tâm lý ↓-73.8% |
| 2025-08-19 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 19% | -5.74 | 68.55 | 74.30 | Tâm lý hưng phấn (0.84) nhưng giá không bứt phá |
| 2025-07-20 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 17% | 0.39 | 27.23 | 26.84 | Tâm lý hưng phấn (0.83) nhưng giá không bứt phá |
| 2024-08-24 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 13% | -0.89 | 71.90 | 72.78 | Tâm lý hưng phấn (0.81) nhưng giá không bứt phá |
| 2024-03-13 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 28% | -1.95 | 54.65 | 56.60 | Tâm lý hưng phấn (0.89) nhưng giá không bứt phá |
| 2024-02-04 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 16% | -0.59 | 79.83 | 80.42 | Tâm lý hưng phấn (0.83) nhưng giá không bứt phá |
| 2023-12-31 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 20% | -1.26 | 81.72 | 82.98 | Tâm lý hưng phấn (0.85) nhưng giá không bứt phá |
| 2022-11-01 | Phân kỳ ↑ | ▲ Tăng | 100% | -11.86 | 58.85 | 70.71 | Giá ↓-11.9% nhưng tâm lý ↑58.9% |
| 2022-10-04 | Phân kỳ ↑ | ▲ Tăng | 100% | -12.29 | 77.91 | 90.20 | Giá ↓-12.3% nhưng tâm lý ↑77.9% |
| 2021-01-23 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 30% | 0.15 | 75.21 | 75.06 | Tâm lý hưng phấn (0.90) nhưng giá không bứt phá |
| 2020-10-12 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 22% | -0.22 | -4.86 | -4.65 | Tâm lý hưng phấn (0.86) nhưng giá không bứt phá |
| 2018-08-05 | Hưng phấn | ▼ Giảm | 4% | -3.21 | -14.89 | -11.68 | Tâm lý hưng phấn (0.77) nhưng giá không bứt phá |